empty
 
 
23.04.2026 10:37 AM
Cái bẫy Hormuz: phong tỏa hay bom đạn? Không có lựa chọn thứ ba? Lịch giao dịch ngày 23–24 tháng 4
This image is no longer relevant

Chiến lược “siết chậm”

Tổng thống Donald Trump đã thay đổi mạnh mẽ giọng điệu, tuyên bố rằng Washington không còn thúc ép Tehran phải sớm đạt được một thỏa thuận. Trong một cuộc phỏng vấn với Fox News, ông phủ nhận tin đồn về một “khung thời gian 3–5 ngày” cứng nhắc, nhấn mạnh rằng chính quyền dự định chờ một “thỏa thuận thuận lợi” hơn là chạy theo các thời hạn nhân tạo chỉ để cải thiện vị thế trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ. Trump đặt ra một mốc mới — Chủ nhật tuần tới. Đồng thời, ông làm rõ rằng cuộc phong tỏa đường biển hiện nay đối với các cảng Iran là công cụ gây sức ép hiệu quả hơn nhiều so với các trận oanh tạc quy mô lớn. Theo quan điểm của tổng thống, người Iran “ghét việc bị phong tỏa” vì nó giáng một đòn mang tính hệ thống vào nền kinh tế, một cú đánh không thể bỏ qua.

Leo thang trên biển và mối đe dọa thủy lôi. Bất chấp những lời lẽ ngoại giao nhã nhặn của Trump dành cho ngoại trưởng “thận trọng” của Iran Abbas Araghchi, tình hình trên mặt biển vẫn cực kỳ căng thẳng. Xung đột đã lan rộng vượt xa vùng Vịnh Ba Tư: lực lượng Mỹ đã chặn ba tàu chở dầu của Iran trên vùng biển châu Á, một hành động mà Tehran gọi là cướp biển. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo cũng đã bắt giữ hai tàu, và các chỉ huy Iran hứa hẹn dành cho đối phương những “bất ngờ” mà Lầu Năm Góc có thể chưa sẵn sàng đối mặt. “Bất ngờ” chính nhiều khả năng là bãi thủy lôi và các rào cản nổ. Ước tính của quân đội Mỹ cho thấy việc rà phá hoàn toàn eo biển có thể mất tới sáu tháng, đồng nghĩa với việc tuyến động mạch dầu mỏ chủ chốt của thế giới sẽ gần như bị đóng băng suốt mùa hè 2026.

Nền kinh tế các “điểm nghẽn”

Cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy một cách rõ nét quá trình toàn cầu hóa kinh tế thế giới thành một hệ thống đối đầu toàn diện xoay quanh các “điểm nghẽn” (chokepoints). Trong thế giới hiện đại, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng số lượng tàu sân bay mà còn bằng khả năng kiểm soát các phân đoạn then chốt:

  • Hệ thống tài chính và khả năng phong tỏa giao dịch.
  • Chuỗi công nghệ và khả năng tiếp cận sản xuất chip.
  • Các tuyến huyết mạch logistics như Eo biển Hormuz hay Eo biển Malacca.
  • Các nguồn tài nguyên đất hiếm thiết yếu cho nền kinh tế năng lượng mới.

Kiểm soát những điểm này đem lại đòn bẩy bất đối xứng. Sai lầm trong việc xác định “điểm nghẽn” khiến mọi sức ép kinh tế trở nên vô nghĩa, nhưng một cú đánh chính xác — như cuộc phong tỏa xuất khẩu của Iran hiện nay — có thể làm tê liệt cả một quốc gia mà không cần xâm lược toàn diện. Thế giới đang dõi theo xem chính quyền Trump có đủ kiên nhẫn và nguồn lực để giữ các điểm kiểm soát này hay không, trong khi đối thủ sẵn sàng chấp nhận những biện pháp đáp trả mang tính cực đoan.

Đối với hệ thống tài chính toàn cầu, việc giao tranh là “nóng” hay “đóng băng” về cơ bản không quan trọng. Yếu tố duy nhất mang ý nghĩa khách quan là sự ổn định của luồng thương mại đi qua Eo biển Hormuz. Hiện tại, không có tiến triển nào trong nỗ lực khai thông Vịnh Ba Tư. Điều đó có nghĩa là thế giới đang mất đi 8–15 triệu thùng dầu mỗi ngày và khoảng 20% sản lượng LNG toàn cầu. Toàn bộ sự lạc quan của hai tuần vừa qua, được thổi bùng lên bởi các kế hoạch hòa bình mang tính “giả tạo” của Trump, là sản phẩm của thao túng truyền thông. Trên thực tế, khủng hoảng năng lượng hiện nay vẫn đang đứng đúng tại điểm mà nó ở vào đầu tháng 4.

Toán học của cạn kiệt

Các mô hình cho thấy thế giới đang tiến gần đến “điểm không thể quay lại”. Với mức thiếu hụt nguồn cung hiện tại là 10–12 triệu thùng mỗi ngày (hơn 300 triệu thùng mỗi tháng), lượng dự trữ toàn cầu đang suy giảm với tốc độ đáng báo động. Đến đầu tháng 5 năm 2026, tổng nguồn lực (bao gồm dự trữ chiến lược của các nước phát triển, lượng dầu Nga và Iran được tạm thời giải phóng, cùng các kho nổi trên biển) sẽ gần như bị cạn kiệt. Washington chỉ còn ba lựa chọn:

  • Thực sự mở lại Eo biển Hormuz (điều này đòi hỏi những nhượng bộ không thể chấp nhận đối với Iran).
  • Giải phóng thêm một phần nữa từ kho dự trữ chiến lược (con đường dẫn tới việc làm rỗng hoàn toàn “tấm đệm” an ninh năng lượng).
  • Chứng kiến cú sụp đổ kinh tế khi dự trữ chạm đáy.

Vị thế mới của Iran

Đối với Tehran, cuộc chiến hiện tại đã trở thành cánh cửa bước vào vị thế cường quốc khu vực. Kiểm soát Vịnh Ba Tư và khả năng đe dọa hạ tầng toàn cầu đã trao cho Iran quyền chủ động thực sự. Không có các đòn bẩy này, đất nước có nguy cơ trở thành một “chư hầu” bị cô lập của Trung Quốc, với nền công nghiệp bị tàn phá và kinh tế suy kiệt. Dĩ nhiên, Iran không hề có ý định nới lỏng “vòng siết” đối với kinh tế toàn cầu — giờ đây Tehran đang áp đặt điều kiện với Mỹ, bất chấp ưu thế quân sự của Washington. Hơn nữa, ngay cả với mức xuất khẩu hạn chế (1,5 triệu thùng/ngày), Iran vẫn đang thu về khoản lợi nhuận khổng lồ 2–3 tỷ USD mỗi tháng nhờ giá dầu tăng vọt.

TACO bất lực. Trong khi Mỹ thể hiện sự bất lực trong việc kiểm soát lưu thông hàng hải, Iran tiếp tục kiếm tiền từ hỗn loạn. Tình hình đã rơi vào bế tắc: Trump tuyệt vọng tìm kiếm một lối thoát để bước vào cuộc bầu cử tháng 11 không nhất thiết phải trong tư thế người chiến thắng, nhưng chí ít cũng không bị mất mặt. Trong khi đó, Iran kiên trì nâng mức cược, bởi họ hiểu rằng thời gian và các kho dự trữ cạn dần ở phương Tây đang đứng về phía mình. Russell Hardy, CEO của nhà giao dịch dầu độc lập lớn nhất Vitol, phát biểu tại một hội nghị ở Lausanne, cho biết việc mất một tỷ thùng dầu và sản phẩm lọc dầu không còn là một kịch bản bi quan mà đã là chuyện “việc đã rồi” (fait accompli). Ngay cả nếu chiến sự lập tức chấm dứt, khối lượng dầu thô “mất mát” khổng lồ đó đã được định hình sẵn bởi tình trạng tê liệt hạ tầng. Kể từ cuối tháng 2, khi các đợt tấn công đầu tiên vào Iran bắt đầu, khoảng 12 triệu thùng mỗi ngày đã biến mất khỏi cán cân cung–cầu toàn cầu.

Đó là con số gấp đôi tổng quy mô tất cả các đợt can thiệp vào kho dự trữ chiến lược từng được tiến hành trước đây. Hardy, người đã có gần 40 năm kinh nghiệm trong ngành, cho rằng cú sụp đổ hiện tại còn lấn át cả sự kiện Iraq xâm lược Kuwait năm 1990. Khi đó, hệ thống vẫn còn dư công suất và thị trường còn nhỏ hơn nhiều. Ngày nay, toàn bộ phần “dự phòng bảo hiểm” của nguồn cung dầu đều bị khóa phía sau Eo biển Hormuz, giáng một đòn trực diện vào nền kinh tế toàn cầu. Và dầu chỉ là phần nổi của tảng băng:

  • cuộc phong tỏa khí đốt Trung Đông đã bắt đầu gây ra thiếu hụt phân bón và khủng hoảng lương thực;
  • thiếu axit sulfuric từ khu vực này đang làm chậm lại sản lượng đồng toàn cầu.

Nghịch lý Phố Wall, rạn nứt xã hội và dư chấn dài hạn

Sự hoài nghi về khả năng Donald Trump “giải quyết” tình hình đang gia tăng. Trong khi các chỉ số chứng khoán vẫn lơ lửng gần đỉnh, nhà đầu tư đặt cược vào năng lực gần như huyền thoại của vị tổng thống thứ 47 trong việc chấm dứt xung đột bằng một mệnh lệnh chính trị. Trong trao đổi riêng tư, cụm từ viết tắt TACO (Trump Always Chickens Out) được nhắc đi nhắc lại, hàm ý kỳ vọng vào một cú ngoặt kịch tính nữa theo hướng hòa bình. Tuy nhiên, như các nhà phân tích của RBC Capital Markets lưu ý, “TACO cần có hai bên”, và Tehran không cho thấy dấu hiệu nhượng bộ, để lại Trump mắc kẹt trong vòng xoáy leo thang mà chính ông góp phần tạo ra. “Nếu Eo biển Hormuz không được mở lại trong vòng ba tháng, tình hình sẽ chuyển hóa thành một vấn đề kinh tế vĩ mô, đẩy thế giới vào suy thoái,” Frederic Lasser của Gunvor cảnh báo.

Theo CEO của Trafigura, Richard Hultum, các nước phương Tây giàu có sẽ có khả năng “mua” sự an toàn vật chất cho người tiêu dùng trong nước với cái giá là chi tiêu ngân sách khổng lồ. Cùng lúc đó, các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á và châu Phi sẽ phải đối mặt với nhu cầu sụt giảm và thiếu hụt tài nguyên thực sự. Việc phân bổ phần thiếu hụt sẽ diễn ra một cách đặc biệt bất công. Hơn nữa, ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, tác động lên ngành lọc dầu vẫn sẽ còn kéo dài trong nhiều năm.

Amrita Sen, trưởng bộ phận phân tích tại Energy Aspects, nhấn mạnh rằng ngay cả nếu công suất thông qua eo biển được khôi phục lên một nửa vào cuối tháng 5, thị trường vẫn sẽ mất đi vĩnh viễn 450 triệu thùng diesel và xăng. Với việc gần như không còn công suất lọc dầu dự phòng trên toàn thế giới, khoảng thiếu hụt này sẽ không thể được bù đắp trước năm 2030. Thế giới từng quen với năng lượng rẻ đã không còn nữa; nó đã được thay thế bằng một thực tế nơi nhiên liệu trở thành mặt hàng xa xỉ, chỉ dành cho số ít.

Cựu lục địa chọn tự chủ

Bất chấp chiến tranh ở Trung Đông, đồng tiền châu Âu thể hiện sức chống chịu đáng kể. Ursula von der Leyen công khai kêu gọi châu Âu đoàn kết để ngăn việc Washington, Bắc Kinh hay Ankara thống trị. Những tuyên bố đó được thị trường ủng hộ: đồng euro đã phục hồi lên 1,18 USD, đạt mức tăng trưởng đứng thứ hai trong nhóm các đồng tiền G–10. Nhà đầu tư ồ ạt mua quyền chọn mua, nhắm mục tiêu 1,20 USD, phớt lờ các dự báo về cú sụp đổ của công nghiệp châu Âu. Thị trường ngày càng định giá vào một xu hướng suy yếu mang tính cơ cấu của đồng USD, và diễn biến của euro giờ đây chịu tác động ít hơn từ lãi suất của Fed, mà nhiều hơn từ khả năng Brussels tách mình khỏi chính sách khó đoán của Trump.

Cú ricochet Iran

Chiến dịch quân sự của Mỹ chống lại Iran đã tạo ra những kết quả có lẽ không hề nằm trong dự liệu của Nhà Trắng. Thay vì hiệu ứng đoàn kết dân tộc như kỳ vọng, Trump đang đối mặt với một sự chia rẽ sâu sắc trong khối cử tri của mình và sự suy giảm ảnh hưởng chính trị trong nước. Trên mặt trận đối ngoại, nghịch lý còn lớn hơn: cuộc khủng hoảng năng lượng do chiến tranh châm ngòi đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho “chuyển dịch xanh”. Mong muốn thoát khỏi phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch bất ổn và các tuyến đường biển khó đoán qua Hormuz đang thúc đẩy các quốc gia tăng tốc triển khai năng lượng mặt trời và gió. Như vậy, nỗ lực của Trump nhằm “cứu thế giới” bằng cách kiểm soát dầu mỏ rốt cuộc chỉ khiến ngày mà dầu không còn cần thiết đến sớm hơn. Washington có nguy cơ phải đơn độc với các tàu sân bay của mình tại một khu vực không còn là trung tâm năng lượng của hành tinh, trong khi châu Âu và Trung Quốc xây dựng những hệ thống năng lượng tự chủ mới.

“Hoàn toàn không”

Người đứng đầu tương lai của ngân hàng trung ương Mỹ cũng sẽ không ngoan ngoãn nghe theo tổng thống. Phiên điều trần trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện ngày 23/4/2026 đã trở thành khoảnh khắc quyết định đối với Kevin Warsh. Ứng viên Chủ tịch Fed do Donald Trump đề cử phải đối mặt với câu hỏi thẳng thừng từ Thượng nghị sĩ John Kennedy: liệu ông có trở thành “con rối” của Nhà Trắng hay không? Câu trả lời của Warsh ngắn gọn và dứt khoát: “Hoàn toàn không.” Ông nhấn mạnh rằng tính độc lập của chính sách tiền tệ không phải là một đặc ân mà là công cụ để đưa ra các quyết định chất lượng, không bị chi phối bởi những xao nhãng chính trị.

Tuyên bố này đã phải chịu sức ép chưa từng có từ Phòng Bầu dục. Chỉ hai ngày trước đó, Trump nói trên CNBC rằng ông sẽ thất vọng nếu tân Chủ tịch Fed không lập tức cắt giảm lãi suất. Tổng thống mơ về một đợt cắt giảm xuống 1% trong năm nay, nhưng Warsh lại tỏ ra thận trọng, từ chối đưa ra cho thị trường “tín hiệu sơ bộ”. Trong khi Trump yêu cầu tiền rẻ, Kevin Warsh lại tập trung vào tính tự chủ thể chế. Tại cuộc họp sắp tới ngày 28–29/4, hầu như tất cả các chuyên gia đều dự đoán lãi suất sẽ được giữ trong vùng hiện tại 3,5%–3,75%, và đây sẽ là tín hiệu đầu tiên cho thấy sự lệch hướng giữa đường lối của Nhà Trắng và ban lãnh đạo Fed tương lai.

Đồng đô la Mỹ

Bên cạnh các cuộc chiến tài chính, địa chính trị tiếp tục giữ cho đồng tiền Mỹ đứng vững. Chỉ số đô la đã chạm đỉnh trong tuần. Nhà đầu tư một lần nữa sử dụng đô la như tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh hoàn toàn không có tiến triển với Iran. Eo biển Hormuz trên thực tế vẫn bị phong tỏa. Donald Trump chuyển sang chiến lược chờ đợi mang tính chiến lược, gọi lệnh ngừng bắn hiện tại là “không thời hạn”. Washington giữ quan điểm “bóng đang ở bên phần sân đối phương”, chờ một đề xuất hòa bình mới từ Iran. Tuy nhiên, đối với nền kinh tế, khoảng tạm lắng này trông đáng lo hơn là trấn an: cuộc phong tỏa kéo dài đang duy trì giá năng lượng ở mức cao và làm gia tăng rủi ro lạm phát.


23 tháng 4

23/4, 2:00 / Australia / S&P Global Manufacturing PMI tháng 4 (sơ bộ) / trước: 51,0 / thực tế: 49,8 / dự báo: 49,0 / AUD/USD – giảm

Khu vực sản xuất của Australia trong tháng 3/2026 đã rơi vào trạng thái trì trệ lần đầu tiên trong năm tháng, giảm xuống 49,8 điểm. Áp lực chính đến từ:

  • sự sụt giảm của đơn hàng trong nước
  • sản lượng giảm hai tháng liên tiếp

Khi công suất sản xuất không được khai thác, tăng trưởng việc làm đã chuyển thành cắt giảm nhân sự, niềm tin kinh doanh sụp đổ, kéo theo đợt giải chấp mạnh về hàng tồn kho. Tình hình còn tệ hơn vì yếu tố địa chính trị: xung đột ở Trung Đông đã gây gián đoạn lớn cho chuỗi cung ứng và đẩy lạm phát chi phí đầu vào lên mức cao nhất trong ba năm rưỡi. Nếu số liệu tháng 4 giảm xuống mức dự báo 49,0 điểm, đồng đô la Australia sẽ suy yếu.


23/4, 3:30 / Nhật Bản / S&P Global Manufacturing PMI tháng 4 (sơ bộ) / trước: 53,0 / thực tế: 51,6 / dự báo: 51,2 / USD/JPY – tăng

PMI sản xuất của Nhật Bản trong tháng 3 được điều chỉnh tăng lên 51,6. Tuy vậy, chỉ số đã thể hiện đà chậm lại rõ rệt so với mức đỉnh bốn năm của tháng 2 (53,0). Tuy doanh nghiệp nỗ lực giải quyết tình trạng thiếu lao động, tốc độ tuyển dụng vẫn giảm xuống mức yếu nhất kể từ đầu năm 2026. Áp lực lạm phát gia tăng:

  • chi phí nguyên liệu và năng lượng lên mức chưa từng thấy kể từ tháng 8/2024
  • kết hợp với đồng yên yếu hơn, điều này buộc các nhà sản xuất phải nâng giá bán tại nhà máy với tốc độ cao kỷ lục trong hai năm

Sự thận trọng kinh doanh giữa bối cảnh chiến tranh ở Trung Đông đã làm nguội tâm lý doanh nghiệp. Nếu chỉ số tháng 4 đạt mức dự báo 51,2 điểm, đồng yên sẽ suy yếu.


23/4, 7:00 / Eurozone / Số đăng ký xe du lịch tháng 3 / trước: -3,9% / thực tế: 1,4% / dự báo: 5,5% / EUR/USD – tăng

Thị trường ô tô EU trong tháng 2/2026 cho thấy dấu hiệu hồi phục: số đăng ký xe du lịch tăng 1,4% (lên 865.437 chiếc) sau khi giảm trong tháng 1. Đà tăng được hỗ trợ bởi ba trong bốn nền kinh tế lớn nhất:

  • Italy – 14,0%
  • Tây Ban Nha – 7,5%
  • Đức – 3,8%

Trong khi đó, Pháp ghi nhận mức sụt giảm mạnh 14,7%. Phân khúc xe điện (BEV) đặc biệt đáng chú ý: thị phần tăng lên 18,8%, còn số đăng ký xe vọt 20,6%, đặc biệt tại Italy và Đức. Nếu tăng trưởng doanh số tháng 3 đạt mức dự báo 5,5%, đồng euro sẽ mạnh lên.


23/4, 10:30 / Đức / S&P Global Manufacturing PMI tháng 4 (sơ bộ) / trước: 50,9 / thực tế: 52,2 / dự báo: 51,3 / EUR/USD – giảm

Ngành công nghiệp Đức trong tháng 3 thể hiện sức chống chịu bất ngờ. PMI được điều chỉnh lên 52,2 — mức cao nhất kể từ tháng 5/2022. Đáng paradox là tăng trưởng đơn hàng lại được thúc đẩy bởi việc khách hàng tăng tích trữ hàng tồn kho do lo ngại thiếu hụt vì chiến tranh ở Trung Đông. Cũng chính những lo ngại này đã dẫn đến các đợt chậm trễ giao hàng tồi tệ nhất từ châu Á kể từ tháng 7/2022. Các nhà sản xuất Đức đối mặt với cú sốc lạm phát mạnh:

  • giá hàng hóa và năng lượng tăng vọt lên mức đỉnh chưa thấy kể từ tháng 10/2022
  • điều này kéo kỳ vọng kinh doanh xuống mức thấp nhất trong bốn tháng

Nếu chỉ số tháng 4 giảm xuống mức dự báo 51,3 trong bối cảnh khủng hoảng logistics, đồng euro sẽ suy yếu.


23/4, 11:00 / Eurozone / S&P Global Manufacturing PMI tháng 4 (sơ bộ) / trước: 50,8 / thực tế: 51,6 / dự báo: 50,7 / EUR/USD – giảm

Khu vực sản xuất của Eurozone trong tháng 3/2026 thể hiện sức mạnh bất ngờ. PMI tăng lên 51,6, ghi nhận mức tăng mạnh nhất kể từ giữa năm 2022. Tăng trưởng diễn ra trong bối cảnh nghịch lý: chiến tranh ở Trung Đông gây gián đoạn lớn về logistics, buộc doanh nghiệp phải tăng sản lượng (mức cao trong 7 tháng) và dẫn đến việc sổ đơn hàng tăng trở lại sau thời gian dài. Đơn hàng xuất khẩu đã ổn định, nhưng việc làm vẫn tiếp tục giảm. Áp lực giá vẫn rất lớn:

  • lạm phát chi phí đầu vào chạm mức đỉnh từng thấy vào cuối năm 2022
  • giá bán tại nhà máy tăng với tốc độ nhanh nhất trong ba năm

Bất chấp số liệu hiện tại, niềm tin kinh doanh đang suy giảm do căng thẳng địa chính trị. Nếu chỉ số tháng 4 giảm xuống mức dự báo 50,7 điểm, đồng euro sẽ suy yếu.


23/4, 11:30 / Vương quốc Anh / S&P Global Manufacturing PMI tháng 4 (sơ bộ) / trước: 51,7 / thực tế: 51,0 / dự báo: 50,2 / GBP/USD – giảm

Ngành sản xuất của Anh hạ nhiệt trong tháng 3/2026 — PMI giảm xuống 51,0. Việc bùng phát xung đột ở Trung Đông đã gây bất ổn cho thị trường năng lượng, buộc doanh nghiệp phải cắt giảm sản lượng lần đầu tiên trong sáu tháng. Dù vậy, chỉ số vẫn nằm trên ngưỡng tâm lý 50, và đơn hàng mới vẫn ghi nhận diễn biến tích cực ở mức vừa phải. Yếu tố tiêu cực chính là chi phí dầu và khí đốt tăng bùng nổ, buộc khoảng một nửa nhà sản xuất phải tăng giá bán. Mức độ bất định ngày càng tăng tiếp tục bào mòn triển vọng lạc quan trong dài hạn của doanh nghiệp. Nếu số liệu tháng 4 giảm xuống mức dự báo 50,2, đồng bảng sẽ suy yếu.


23/4, 13:00 / Vương quốc Anh / CBI Industrial Trends Survey (niềm tin kinh doanh) quý 2 / trước: 31 / thực tế: -19 / dự báo: -23 / GBP/USD – giảm

Khảo sát của Confederation of British Industry (CBI) ghi nhận sự xấu đi rõ rệt trong tâm lý ngành sản xuất: mức độ lạc quan giảm xuống -19%, còn triển vọng xuất khẩu ở -12%. Mặc dù đây là kết quả “ít tiêu cực nhất” trong 18 tháng qua, các vấn đề căn bản vẫn tồn tại: khách hàng trì hoãn đơn hàng và cắt giảm chi tiêu. Khả năng sinh lời đang bị “bào mòn” bởi:

  • mức lương cao
  • thuế
  • giá cả leo thang
  • Doanh nghiệp cấp bách cần sự hỗ trợ rõ ràng từ chính phủ để bù đắp chi phí. Nếu chỉ số quý 2 chạm mức dự báo -23 điểm, đồng bảng sẽ suy yếu.

23/4, 15:30 / Canada / Producer Price Index (so với cùng kỳ) tháng 3 / trước: 5,6% / thực tế: 5,4% / dự báo: 6,5% / USD/CAD – giảm. Tốc độ tăng giá sản xuất theo năm của Canada trong tháng 2/2026 giảm xuống 5,4%, nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mức trung bình dài hạn 3,46%. Bất chấp sự hạ nhiệt nhẹ so với đỉnh tháng 1, lạm phát trong khu vực công nghiệp vẫn cao, phản ánh biến động của giá nguyên liệu và hàng trung gian. Thị trường kỳ vọng sự tăng tốc mạnh trong tháng 3. Nếu số liệu đạt mức dự báo 6,5%, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên.


23/4, 15:30 / Canada / Tăng trưởng giá nguyên liệu thô tháng 3 / trước: 8,0% / thực tế: 8,6% / dự báo: 14,0% / USD/CAD – giảm

Lạm phát trong khu vực hàng hóa của Canada đã tăng tốc lên 8,60% trong tháng 2/2026, cao hơn gấp đôi mức trung bình dài hạn (3,74%). Tăng trưởng giá hàng hóa vẫn dai dẳng, dù còn xa mức đỉnh thời kỳ đại dịch. Chỉ số này là then chốt đối với một nền kinh tế định hướng xuất khẩu và trực tiếp gây áp lực lên chính sách tiền tệ. Nếu số liệu tháng 3 đạt mức dự báo 14,0%, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên.


23/4, 15:30 / Mỹ / Chicago Fed National Activity Index tháng 3 / trước: 0,20 / thực tế: -0,11 / dự báo: 0,20 / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – tăng

Hoạt động kinh tế trong khu vực của Chicago Fed bất ngờ rơi vào vùng âm trong tháng 2/2026, giảm xuống -0,11. Những đóng góp tiêu cực chính đến từ:

  • ngành sản xuất
  • việc làm

Tiêu dùng cá nhân và thị trường nhà ở chỉ ghi nhận mức tăng tượng trưng. Dữ liệu cho thấy sự chậm lại cục bộ của đà mở rộng kinh tế vào cuối mùa đông. Nếu báo cáo tháng 3 cho thấy sự phục hồi lên mức dự báo 0,20, đồng đô la Mỹ sẽ mạnh lên.


23/4, 15:30 / Mỹ / Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu (tuần) / trước: 218 nghìn / thực tế: 207 nghìn / dự báo: 212 nghìn / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm

Thị trường lao động Mỹ vẫn bền bỉ. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc ngày 11/4 giảm xuống 207.000 — mức giảm theo tuần lớn nhất trong hai tháng và tốt hơn dự báo. Dù đường trung bình động 4 tuần tăng nhẹ và số đơn trợ cấp tiếp tục tăng lên 1.818.000, diễn biến chung vẫn cho thấy sa thải lao động là khá hạn chế. Nếu số liệu tuần tới tăng lên mức dự báo 212.000, đồng đô la sẽ suy yếu.


23/4, 16:45 / Mỹ / S&P Global Manufacturing PMI tháng 4 (sơ bộ) / trước: 51,6 / thực tế: 52,3 / dự báo: 52,0 / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm

PMI sản xuất của Mỹ trong tháng 3/2026 duy trì ở 52,3, xác nhận khu vực này vẫn đang mở rộng. Tăng trưởng được thúc đẩy bởi nhu cầu nội địa và việc doanh nghiệp tích trữ hàng tồn kho trong bối cảnh xung đột Trung Đông. Bán hàng xuất khẩu vẫn chịu áp lực từ thuế quan, trong khi gián đoạn logistics khiến thời gian giao hàng kéo dài nhất trong 3,5 năm. Lạm phát chi phí đầu vào chạm mức đỉnh chưa từng thấy kể từ tháng 8/2025, buộc doanh nghiệp phải nâng giá bán tại nhà máy với tốc độ nhanh nhất trong bảy tháng. Nếu chỉ số sơ bộ tháng 4 giảm xuống mức dự báo 52,0, đồng bạc xanh sẽ suy yếu.


23 tháng 4, 18:00 / Mỹ / Chỉ số sản xuất Kansas City Fed tháng 4 (sơ bộ) / trước: 10 / thực tế: 11 / dự báo: 12 / USDX (chỉ số USD 6 đồng tiền) – tăng

Hoạt động sản xuất trong khu vực Kansas City Fed tiếp tục tăng trong tháng 3/2026, đạt 11 điểm. Diễn biến tích cực được ghi nhận ở:

  • sản xuất hàng hóa lâu bền (gỗ xẻ)
  • các phân khúc tiêu dùng (nhựa, giấy)

Tín hiệu quan trọng là sự phục hồi của chỉ số việc làm (7 điểm so với -6 trong tháng 2), dù đơn hàng xuất khẩu và chi tiêu vốn vẫn yếu. Doanh nghiệp vẫn lạc quan, kỳ vọng tiếp tục được cải thiện trong 6 tháng tới. Nếu chỉ số tháng 4 tăng lên mức dự báo 12 điểm, đồng USD sẽ mạnh lên.

Niềm tin người tiêu dùng tại Vương quốc Anh giảm xuống -21 điểm trong tháng 3/2026, mức thấp nhất trong vòng một năm. Nguồn gốc chính của tâm lý bi quan là cuộc chiến với Iran. Giá xăng tăng vọt 50%, buộc các hộ gia đình cắt giảm mạnh kế hoạch mua sắm hàng giá trị lớn và tăng tỷ lệ tiết kiệm (tăng 6 điểm). Mức sụt giảm lớn nhất nằm ở kỳ vọng về triển vọng kinh tế chung của đất nước trong 12 tháng tới. Theo Neil Bellamy của GfK, người Anh hoài nghi về khả năng nền kinh tế quốc gia chống chịu các cú sốc từ xung đột ở Trung Đông. Dù vậy, nếu chỉ số này tăng, đồng bảng Anh sẽ được hỗ trợ.


24 tháng 4

24 tháng 4, 02:30 / Nhật Bản / CPI tổng thể (so với cùng kỳ) tháng 3 / trước: 1,5% / thực tế: 1,3% / dự báo: 1,5% / USD/JPY – giảm

Lạm phát tổng thể hằng năm của Nhật Bản giảm xuống 1,3% trong tháng 2/2026, mức thấp nhất kể từ mùa xuân 2022. Áp lực giảm phát chủ yếu do giá gạo hạ nhiệt và các khoản trợ cấp của chính phủ cho:

  • điện (-8,0%)
  • gas (-5,1%)

Trong khi đó, lạm phát trong lĩnh vực viễn thông (6,8%) và hàng hóa gia đình (1,2%) lại tăng tốc.

So với tháng trước, CPI giảm tháng thứ ba liên tiếp. Dù lạm phát thấp hơn dự báo, vị thế “tài sản trú ẩn an toàn” của đồng yên trong bối cảnh chiến tranh vẫn đang hỗ trợ đồng JPY.


24 tháng 4, 02:30 / Nhật Bản / Core CPI (so với cùng kỳ) tháng 3 / trước: 2,0% / thực tế: 1,6% / dự báo: 1,8% / USD/JPY – giảm

Core CPI của Nhật Bản (loại trừ thực phẩm tươi sống) giảm xuống 1,6% trong tháng 2, mức tăng yếu nhất trong bốn năm. Chỉ số này đã giảm xuống dưới mục tiêu 2% của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) lần đầu tiên kể từ tháng 3/2022. Bất chấp đà chậm lại — một phần là kết quả của các biện pháp của chính phủ nhằm ổn định chi phí sinh hoạt — BoJ vẫn giữ lãi suất chính sách ở 0,75% và cho biết có thể thắt chặt nếu đà giảm tốc kinh tế do xung đột Iran gây ra chỉ mang tính tạm thời. Thị trường đang định giá rủi ro lạm phát tăng trở lại trong tháng 3 do giá dầu tăng, yếu tố này hỗ trợ đồng yên.


24 tháng 4, 09:00 / Vương quốc Anh / Doanh số bán lẻ (so với cùng kỳ) tháng 3 / trước: 4,8% / thực tế: 2,5% / dự báo: 1,3% / GBP/USD – giảm

Doanh số bán lẻ tại Anh tăng 2,5% so với cùng kỳ trong tháng 2/2026. Dù kết quả vượt đồng thuận thị trường (2,1%), đây là sự chững lại rõ rệt so với mức đỉnh 4 năm của tháng 1 là 4,8%. Mức tăng hiện tại vẫn cao hơn trung bình dài hạn (1,90%), nhưng xu hướng giảm theo tháng cho thấy hoạt động tiêu dùng đang nguội dần dưới áp lực lạm phát. Đà mất tốc mạnh của doanh số bán lẻ đang gây sức ép lên đồng bảng.


24 tháng 4, 11:00 / Đức / Chỉ số môi trường kinh doanh Ifo tháng 4 (sơ bộ) / trước: 88,4 / thực tế: 86,4 / dự báo: 85,5 / EUR/USD – giảm

Môi trường kinh doanh tại Đức suy yếu xuống 86,4 trong tháng 3/2026 — mức thấp nhất trong 13 tháng. Sự leo thang mạnh ở Trung Đông đã giáng đòn nặng vào kỳ vọng kinh doanh, khiến chỉ số này rơi từ 90,2 xuống 86,0. Điều kiện hiện tại giữ ở mức 86,7. Tâm lý tiêu cực lan rộng khắp các ngành chủ chốt:

  • công nghiệp
  • xây dựng
  • thương mại
  • dịch vụ

Chủ tịch Ifo, Clemens Fuest, cho rằng chiến tranh với Iran trên thực tế đã “đóng băng” hy vọng phục hồi kinh tế và làm bùng phát làn sóng bất ổn. Nếu chỉ số tháng 4 giảm xuống mức dự báo 85,5, đồng euro sẽ suy yếu.


24 tháng 4, 15:30 / Canada / Doanh số bán lẻ (so với tháng trước) tháng 2 / trước: -0,1% / thực tế: 1,5% / dự báo: 1,3% / USD/CAD – tăng

Hoạt động tiêu dùng của Canada cho thấy dấu hiệu phục hồi trong tháng 1/2026: doanh số bán lẻ tăng 1,5% so với cùng kỳ sau khi giảm nhẹ tháng trước đó. Mức tăng này vẫn thấp hơn đáng kể so với trung bình dài hạn (4,63%), phản ánh sự thận trọng của các hộ gia đình. Thị trường theo dõi diễn biến doanh số bán lẻ như một chỉ báo về sức chống chịu của nhu cầu nội địa. Nếu dữ liệu tháng 3 xác nhận mức tăng dự báo 1,3% trong bối cảnh bất ổn toàn cầu, điều này có thể làm suy yếu đồng CAD.


4 tháng 4, 17:00 / Mỹ / Chỉ số niềm tin người tiêu dùng University of Michigan (sơ bộ) tháng 4 / trước: 56,6 / thực tế: 53,3 / dự báo: 47,6 / USDX (chỉ số USD 6 đồng tiền) – giảm

Niềm tin người tiêu dùng đầu tháng 4/2026 giảm mạnh 11% xuống mức thấp kỷ lục 47,6. Cuộc khảo sát ghi nhận tình trạng bi quan lan rộng: 98% người tham gia, được hỏi trước khi có tin tức về lệnh ngừng bắn tạm thời, cho biết lo ngại của họ gắn với:

  • xung đột với Iran
  • giá cả leo thang
  • sự mất giá của tài sản

Kỳ vọng về hoạt động kinh doanh trong một năm tới lao dốc 20%, còn mức độ sẵn sàng mua ô tô và nhà ở rơi xuống ngưỡng cực kỳ thấp. Một cú sụt giảm mạnh như vậy trong niềm tin người tiêu dùng thường gây áp lực giảm lên đồng USD.


24 tháng 4, 17:00 / Mỹ / Kỳ vọng lạm phát University of Michigan (sơ bộ) tháng 4 / trước: 3,4% / thực tế: 3,8% / dự báo: 4,8% / USDX (chỉ số USD 6 đồng tiền) – tăng

Kỳ vọng lạm phát một năm trong tháng 4/2026 đã bật lên 4,8% — mức tăng theo tháng lớn nhất trong vòng một năm. Kỳ vọng trong 5 năm cũng lên đỉnh 5 tháng ở 3,4%. Sự gia tăng này gắn trực tiếp với cú sốc năng lượng và tình trạng thiếu ổn định nguồn cung. Dữ liệu này là tín hiệu cảnh báo đối với Fed: nếu kỳ vọng vẫn neo cao, có thể cần duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn. Nếu mức kỳ vọng 4,8% được xác nhận trong số liệu cuối cùng, đồng USD sẽ mạnh lên.


23 tháng 4, 18:00 / Eurozone / Bài phát biểu của Joachim Nagel (Hội đồng Thống đốc ECB) / EUR/USD 24 tháng 4, 11:00 / Eurozone / Bài phát biểu của Martin Schlegel (Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ) / USD/CHF, EUR/USD

Các bài phát biểu của quan chức cấp cao các ngân hàng trung ương cũng được lên lịch trong tuần này. Phát biểu của họ thường gây biến động trên thị trường FX vì có thể hàm ý định hướng chính sách trong tương lai.


Svetlana Radchenko,
Analytical expert of InstaTrade
© 2007-2026

Recommended Stories

Không thể nói chuyện ngay bây giờ?
Đặt câu hỏi của bạn trong phần trò chuyện.